Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reposal

/ri'pouzl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reposal

/ri'pouzl/

danh từ

  • sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng...)
    • reposal of trust (confidence) in someone: sự đặt lòng tin vào ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or state of reposing; as, the reposal of a trust. n. That on which one reposes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...