Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reposeful

/ri'pouzful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reposeful

/ri'pouzful/

tính từ

  • yên tĩnh
  • đem lại sự nghỉ ngơi
Định nghĩa tiếng Anh

a affording physical or mental rest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...