Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reprehensibility

/'repri,hensi'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reprehensibility

/'repri,hensi'biliti/

danh từ

  • tính đáng quở trách, tính đáng khiển trách, tính đáng mắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. being reprehensible; worthy of and deserving reprehension or reproof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...