Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reprehensible

/,repri'hensəbl/ GRE phổ biến #17850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reprehensible

/,repri'hensəbl/

tính từ

  • đáng quở trách, đáng khiển trách, đáng mắng
    • reprehensible mistakes: những sai lầm đáng quở trách
Định nghĩa tiếng Anh

s bringing or deserving severe rebuke or censure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...