Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14423

representational

/,reprizen'teiʃənl/

tính từ

  • tiêu biểu, tượng trưng
  • đại diện, thay mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a. (used especially of art) depicting objects, figures,or scenes as seen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...