Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

representer

//

* danh từ
  • người đại biểu
  • người kiến nghị, người đề nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who shows, exhibits, or describes.\nn. A representative.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...