Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

represser

/ri'presə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

represser

/ri'presə/

danh từ

  • kẻ đàn áp, kẻ trấn áp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, represses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...