Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repressiveness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repressiveness

//

* danh từ
  • tình trạng có xu hướng đàn áp, sự thô bạo, sự hà khắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...