Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reprioritize /ˌriː.praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/

động từ

  • sắp xếp lại thứ tự ưu tiên (khi hoàn cảnh thay đổi)

ví dụ

The team reprioritized its tasks after the client changed scope. — Nhóm sắp xếp lại thứ tự ưu tiên sau khi khách hàng thay đổi phạm vi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...