Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reproachable

/ri'proutʃəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reproachable

/ri'proutʃəbl/

tính từ

  • đáng trách mắng, đáng quở trách

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...