reproachfully
/rɪ'prəʊtʃfəlɪ/ phổ biến #32064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reproachfully
//
* phó từ- quở trách, mắng mỏ, thể hiện sự trách mắng
nhục nhã, làm xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a reproving or reproachful manner