Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reproachfully

/rɪ'prəʊtʃfəlɪ/ phổ biến #32064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reproachfully

//

* phó từ
  • quở trách, mắng mỏ, thể hiện sự trách mắng
  • nhục nhã, làm xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a reproving or reproachful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...