reproachless
/ri'prәutʃlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reproachless
//
* tính từ- không thể chê trách
Định nghĩa tiếng Anh
a. Being without reproach.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Being without reproach.
Đang tải...