Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45699

reprobation

/,reprou'beiʃn/

danh từ

  • sự chê bai, sự bài xích
  • (tôn giáo) sự đày xuống địa ngục
Định nghĩa tiếng Anh

n. rejection by God; the state of being condemned to eternal misery in Hell\nn. severe disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...