Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reprobation

/,reprou'beiʃn/ phổ biến #45699
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reprobation

/,reprou'beiʃn/

danh từ

  • sự chê bai, sự bài xích
  • (tôn giáo) sự đày xuống địa ngục
Định nghĩa tiếng Anh

n. rejection by God; the state of being condemned to eternal misery in Hell n. severe disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...