Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42025

reproducer

/,ri:prə'dju:sə/

danh từ

  • người sao chép, người sao lại, người mô phỏng
  • máy quay đĩa; cái piccơp; máy phóng thanh, loa phóng thanh
Biến thể từ reproducers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an audio system that can reproduce and amplify signals to produce sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...