reproductiveness
/,ri:prə'dʌktivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reproductiveness
/,ri:prə'dʌktivnis/
danh từ
- khả năng tái sản xuất
- khả năng sinh sôi nẩy nở; khả năng sinh sản
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...