Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reprover

/ri'pru:və/

danh từ

  • người mắng mỏ, người quở trách, người khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, reproves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...