Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43461

reprovingly

/ri'pru:viɳli/

phó từ

  • mắng mỏ, quở trách, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a reproving or reproachful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...