Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reprovingly

/ri'pru:viɳli/ phổ biến #43461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reprovingly

/ri'pru:viɳli/

phó từ

  • mắng mỏ, quở trách, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a reproving or reproachful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...