reprovingly
/ri'pru:viɳli/ phổ biến #43461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reprovingly
/ri'pru:viɳli/
phó từ
- mắng mỏ, quở trách, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a reproving or reproachful manner