Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reps

/rep/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reps

/rep/

danh từ

  • vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) rep)
Định nghĩa tiếng Anh

n informal abbreviation of `representative' n a fabric with prominent rounded crosswise ribs

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...