Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reptant

/'reptәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reptant

//

* tính từ
  • bò (dưới đất, chỉ động thực, vật)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Repent. a. Creeping; crawling; -- said of reptiles, worms, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...