reptilian
/rep'tiliən/ GRE phổ biến #22699
Biến thể từ
reptilians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reptilian
/rep'tiliən/
tính từ
- (thuộc) loài bò sát; giống bò sát
danh từ
- loài bò sát
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the class Reptilia