Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reptilian

/rep'tiliən/ GRE phổ biến #22699
Biến thể từ reptilians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reptilian

/rep'tiliən/

tính từ

  • (thuộc) loài bò sát; giống bò sát

danh từ

  • loài bò sát
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the class Reptilia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...