Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

republican party

//

* danh từ
  • (Republican Party) Đảng Cộng hoà

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...