Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22508

republicanism

/ri'pʌblikənizm/

danh từ

  • chủ nghĩa cộng hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the political orientation of those who hold that a republic is the best form of government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...