Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

republicanism

/ri'pʌblikənizm/ phổ biến #22508
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

republicanism

/ri'pʌblikənizm/

danh từ

  • chủ nghĩa cộng hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the political orientation of those who hold that a republic is the best form of government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...