republish
/'ri:'pʌbliʃ/ phổ biến #26777
Biến thể từ
republished quá khứ phân từ
republished quá khứ
republishes ngôi 3 số ít
republishing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
republish
/'ri:'pʌbliʃ/
ngoại động từ
- xuất bản lại, tái bản
Định nghĩa tiếng Anh
v. publish again v. revive (a cancelled will or a libel)