Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18796

repudiation

/ri,pju:di'eiʃn/

danh từ

  • sự từ chối, sự cự tuyệt, sự thoái thác, sự không nhận
  • sự bỏ (vợ)
  • sự không công nhận, sự không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết)
  • sự quịt nợ, sự không thừa nhận (một món nợ công)
Biến thể từ repudiations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. rejecting or disowning or disclaiming as invalid\nn. refusal to acknowledge or pay a debt or honor a contract (especially by public authorities)\nn. the exposure of falseness or pretensions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...