Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15753

repulsive

/ri'pʌlsiv/

tính từ

  • ghê tởm, gớm guốc
    • a repulsive sight: một cảnh tượng gớm guốc
  • (thơ ca) chống, kháng cự
  • (vật lý) đẩy
    • repulsive force: lực đẩy
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lạnh lùng, xa cách (thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. possessing the ability to repel

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...