repurchase
//
* ngoại động từ- mua lại* danh từ
- vật mua lại, sự mua lại
Biến thể từ
repurchases số nhiều
repurchased quá khứ phân từ
repurchased quá khứ
repurchasing hiện tại phân từ
repurchases ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of purchasing back something previously sold\nv buy what had previously been sold, lost, or given away