Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28048

repurchase

//

* ngoại động từ
  • mua lại* danh từ
  • vật mua lại, sự mua lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of purchasing back something previously sold\nv buy what had previously been sold, lost, or given away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...