Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repurpose /ˌriːˈpɜːr.pəs/

động từ

  • tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)

ví dụ

They repurposed the webinar into a blog post and infographic. — Họ tái sử dụng webinar thành bài blog và infographic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...