Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43386

requester

//

* danh từ
  • người cầu xin, người thỉnh cầu
Biến thể từ requesters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n one praying humbly for something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...