Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

requital

/ri'kwaitl/

danh từ

  • sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơn, sự báo ơn
  • sự trả thù, sự báo thù, sự báo oán
  • sự thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of requiting; returning in kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...