Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reradiate

//

* nội động từ
  • phát xạ lại, bức xạ lại; tái bức xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...