Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rerecording

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rerecording

//

* danh từ
  • sự ghi lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...