reredos
/'riәdɒs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reredos
//
* danh từ- màn bàn thờ (được phủ lên tường phía sau bàn thờ)
Định nghĩa tiếng Anh
n a painted or carved screen placed above and behind an altar or communion table