Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reredos

//

* danh từ
  • màn bàn thờ (được phủ lên tường phía sau bàn thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a painted or carved screen placed above and behind an altar or communion table

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...