Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reredos

/'riәdɒs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reredos

//

* danh từ
  • màn bàn thờ (được phủ lên tường phía sau bàn thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a painted or carved screen placed above and behind an altar or communion table

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...