reroute
Đang hiển thị mục gốc reroute cho “rerouting”.
Nghĩa thường dùng
“The flight was rerouted due to severe weather.”Chuyến bay bị chuyển hướng do thời tiết xấu nghiêm trọng.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc reroute cho “rerouting”.
“The flight was rerouted due to severe weather.”Chuyến bay bị chuyển hướng do thời tiết xấu nghiêm trọng.
Đang tải...