Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resaw

/re'zɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resaw

//

* ngoại động từ
  • xẻ ván* danh từ
  • cái cưa xẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To saw again; specifically, to saw a balk, or a timber, which has already been squared, into dimension lumber, as joists, boards, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...