rescreening
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rescreening
//
* danh từ- sự sàng lại
Định nghĩa tiếng Anh
-ing form of rescreen
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
-ing form of rescreen
Đang tải...