Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

research alternatives

/rɪˈsɜːrʧ ælˈtɜrnətɪvz/

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu các lựa chọn thay thế cụm từ

“Scientists research alternatives to current space technologies.”Các nhà khoa học nghiên cứu các lựa chọn thay thế cho công nghệ không gian hiện tại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...