Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

research animal behavior

/rɪˈsɜːrʧ ˈænɪməl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu hành vi động vật cụm từ

“Scientists research animal behavior to understand their needs.”Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi động vật để hiểu nhu cầu của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...