Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

research oceanography

/rɪˈsɜrʧ ˌoʊʃəˈɡræfi/

Nghĩa thường dùng

Nghiên cứu các thuộc tính vật lý và sinh học của đại dương. cụm từ

“Many universities offer programs to research oceanography.”Nhiều trường đại học cung cấp chương trình nghiên cứu về đại dương.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...