research oceanography
Nghĩa thường dùng
“Many universities offer programs to research oceanography.”Nhiều trường đại học cung cấp chương trình nghiên cứu về đại dương.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many universities offer programs to research oceanography.”Nhiều trường đại học cung cấp chương trình nghiên cứu về đại dương.
Đang tải...