research paper
Đang hiển thị mục gốc research paper cho “research papers”.
Nghĩa thường dùng
“She published her first research paper this year.”Cô ấy đã công bố bài báo nghiên cứu đầu tiên trong năm nay.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc research paper cho “research papers”.
“She published her first research paper this year.”Cô ấy đã công bố bài báo nghiên cứu đầu tiên trong năm nay.
Đang tải...