Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

research solutions

/rɪˈsɜːrtʃ ˈsəluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu giải pháp cụm từ

“Engineers research solutions to technical issues.”Các kỹ sư nghiên cứu giải pháp cho các vấn đề kỹ thuật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...