Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reseau

/rei'zәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reseau

//

* danh từ
  • mạng lưới đặt lên ảnh tinh tú để đo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a net or mesh foundation for lace n. a network of fine lines used by astronomers as a reference for measurements on star photographs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...