reseda
/'residə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reseda
/'residə/
danh từ
- (thực vật học) cỏ mộc tê
Định nghĩa tiếng Anh
n. any plant of the genus Reseda
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any plant of the genus Reseda
Đang tải...