Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resentfully

phổ biến #30811
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resentfully

//

* phó từ
  • cảm thấy phẫn uất bực bội, cảm thấy không bằng lòng; thể hiện sự phẫn uất bực bội, thể hiện sự không bằng lòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with resentment; in a resentful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...