resentfully
//
* phó từ- cảm thấy phẫn uất bực bội, cảm thấy không bằng lòng; thể hiện sự phẫn uất bực bội, thể hiện sự không bằng lòng
Định nghĩa tiếng Anh
r. with resentment; in a resentful manner
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with resentment; in a resentful manner
Đang tải...