Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30811

resentfully

//

* phó từ
  • cảm thấy phẫn uất bực bội, cảm thấy không bằng lòng; thể hiện sự phẫn uất bực bội, thể hiện sự không bằng lòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with resentment; in a resentful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...