Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reservedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reservedness

//

* danh từ
  • sự dành, sự dành riêng, sự dành trước
  • sự dè dặt, sự giữ gìn, sự kín đáo

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...