Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resettlement

phổ biến #16087
Biến thể từ resettlements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resettlement

//

* danh từ
  • sự tái định cư (nhất là người tị nạn)
  • sự làm cho (một nước ) lại có người đến sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the transportation of people (as a family or colony) to a new settlement (as after an upheaval of some kind)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...