Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reshuffle

/'ri:'ʃʌfl/ GRECollins ★ phổ biến #25088
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reshuffle

/'ri:'ʃʌfl/

danh từ

  • (đánh bài) sự trang lại bài
  • sự cải tổ chính phủ

ngoại động từ

  • (đánh bài) trang lại (bài)
  • cải tổ (chính phủ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a redistribution of something n. shuffling again v. shuffle again v. reorganize and assign posts to different people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...