Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

residuary

/ri'zidjuəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

residuary

/ri'zidjuəri/

tính từ

  • dư, còn lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. entitled to the residue of an estate (after payment of debts and specific gifts)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...