Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31198

resignedly

//

* phó từ
  • một cách nhẫn nhục, một cách cam chịu
Định nghĩa tiếng Anh

r. with resignation and acceptance; in a resigned manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...