Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resignee

/ri'zaini:; ,ri:zai'ni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resignee

//

* danh từ
  • người được hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One to whom anything is resigned, or in whose favor a resignation is made.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...