Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resinated

/ˈrezineitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resinated

//

* tính từ
  • thấm nhựa
Định nghĩa tiếng Anh

v impregnate with resin to give a special flavor to a impregnated or flavored with resin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...